bất tất
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cần thiết, không có ích lợi gì: Dùng để chỉ việc gì đó là thừa, vô ích, không đem lại kết quả hoặc không cần phải làm.
- Không đáng, chẳng có ích gì: Nhấn mạnh sự vô nghĩa, không có giá trị của một hành động hay việc làm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Việc đã rõ lắm, bất tất phải điều tra. (Sự việc đã quá rõ ràng, không cần thiết phải điều tra.)
- Vấn đề ấy bất tất phải bàn nhiều. (Vấn đề đó không cần thiết phải bàn luận nhiều.)
- Anh bất tất phải lo lắng cho tôi. (Anh không cần phải lo lắng cho tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bất tất phải...": Cấu trúc thường gặp, diễn tả một việc không cần thiết phải làm.
- Mọi chuyện đã ổn, bất tất phải nhắc lại làm gì. (Mọi chuyện đã ổn, không cần thiết phải nhắc lại làm gì.)
- "bất tất chi...": Cách nói cổ, trang trọng hơn, cũng có nghĩa tương tự "bất tất phải".
- Bất tất chi phải nói nhiều lời. (Không cần thiết phải nói nhiều lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Vô ích (tính từ): Không có lợi ích, không có tác dụng.
- Mọi cố gắng giờ đã thành vô ích. (Mọi cố gắng giờ đã trở nên không có tác dụng.)
- Thừa (tính từ): Có nhiều hơn mức cần thiết.
- Anh nói vậy là thừa. (Anh nói như vậy là không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Không cần thiết: Không cần có, không phải là điều bắt buộc.
- Vô bổ: Không có ích lợi, không mang lại giá trị gì.
- Chẳng đáng: Không xứng đáng để bỏ công sức, thời gian.
Từ trái nghĩa
- Cần thiết: Rất cần có, không thể thiếu.
- Hữu ích: Có ích, mang lại lợi ích.
- Đáng: Xứng đáng, có giá trị để làm.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bất tất" thường được dùng trong văn viết hoặc lối nói trang trọng, ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với các từ như "phải", "chi" để tạo thành cụm chỉ sự không cần thiết của một hành động.